retirement fund

retirement fund

A couple reviews their retirement fund statement at the kitchen table.

Định nghĩa

Danh từ: - Quỹ hưu trí: "retirement fund" một khoản tiền được tích lũy hoặc đóng góp định kỳ (thường bởi người lao động /hoặc người sử dụng lao động) để chi trả cho người lao động sau khi họ nghỉ hưu. Khoản tiền này thường được đầu để tăng trưởng theo thời gian. - Khoản thanh toán hưu trí hàng tháng: Trong một số ngữ cảnh, "retirement fund" cũng có thể chỉ khoản tiền được trả hàng tháng cho người đã nghỉ hưu, tương tự như lương hưu.

dụ sử dụng
  • ( ấy bắt đầu đóng góp vào quỹ hưu trí của mình từ năm 25 tuổi.)
  • (Công ty đóng góp tương ứng với khoản đóng góp của nhân viên vào quỹ hưu trí lên tới 5% lương.)
  • (Sau 30 năm làm việc, quỹ hưu trí của ông ấy cung cấp cho ông một khoản thu nhập hàng tháng ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to build a retirement fund": xây dựng quỹ hưu trí.
    • It's important to start building your retirement fund early to ensure financial security in old age. (Điều quan trọng bắt đầu xây dựng quỹ hưu trí sớm để đảm bảo an toàn tài chính khi về già.)
  • "to withdraw from a retirement fund": rút tiền từ quỹ hưu trí.
    • Early withdrawal from a retirement fund may incur penalties and taxes. (Rút tiền sớm từ quỹ hưu trí có thể phải chịu phạt thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Pension fund (danh từ): quỹ lương hưu, thường do chính phủ hoặc công ty quản lý.
    • The government manages the national pension fund for all citizens. (Chính phủ quản lý quỹ lương hưu quốc gia cho mọi công dân.)
  • Retirement savings (danh từ): tiền tiết kiệm hưu trí, thường do cá nhân tự quản lý.
    • He used his retirement savings to travel the world. (Anh ấy dùng tiền tiết kiệm hưu trí để đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Superannuation fund: quỹ hưu bổng (thường dùngÚc New Zealand).
  • Annuity: niên kim, một khoản thanh toán cố định hàng năm từ quỹ hưu trí.
  • Provident fund: quỹ dự phòng (thường dùngẤn Độ một số nước châu Á).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay into: đóng góp vào (quỹ hưu trí).
    • You should pay into your retirement fund regularly. (Bạn nên đóng góp vào quỹ hưu trí của mình thường xuyên.)
  • Draw down: rút dần (tiền từ quỹ hưu trí).
    • After retirement, she will draw down her retirement fund monthly. (Sau khi nghỉ hưu, ấy sẽ rút dần quỹ hưu trí hàng tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • Nest egg: quỹ tiết kiệm (thường để dành cho hưu trí).
    • He has built a substantial nest egg through his retirement fund. (Anh ấy đã xây dựng một quỹ tiết kiệm đáng kể thông qua quỹ hưu trí của mình.)
  • Golden years: những năm tháng vàng (thời kỳ nghỉ hưu).
    • A well-funded retirement fund ensures comfortable golden years. (Một quỹ hưu trí được tài trợ tốt đảm bảo những năm tháng vàng thoải mái.)